| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 133.052.000 | 71.848.000 | 54.766.000 | 48.543.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 42.577.000 | 22.991.000 | 17.563.000 | 15.567.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 29.948.000 | 16.971.000 | 13.252.000 | 11.779.000 | 0 | Đất SX - KD |