| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 13,5m - | 30.206.000 | 20.842.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 15,5m - | 34.522.000 | 23.475.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 17,5m - | 37.622.000 | 25.583.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 11,5m - | 28.768.000 | 19.850.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 11,5m - | 9.206.000 | 6.352.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 13,5m - | 9.666.000 | 6.670.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 15,5m - | 11.059.000 | 7.630.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 17,5m - | 12.052.000 | 8.316.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 11,5m - | 6.286.000 | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 13,5m - | 6.656.000 | 4.592.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 15,5m - | 9.020.000 | 6.223.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 17,5m - | 9.830.000 | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |