| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15m - | 70.482.000 | 40.879.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15,5m - | 71.920.000 | 40.994.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 17,5m - | 75.516.000 | 43.044.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 25m - | 79.112.000 | 45.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 40m - | 93.496.000 | 52.358.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15m - | 22.554.000 | 13.081.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15,5m - | 23.014.000 | 13.162.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 17,5m - | 24.165.000 | 13.774.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 25m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 10 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 40m - | 29.919.000 | 16.754.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 11 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15m - | 15.785.000 | 10.655.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 15,5m - | 15.845.000 | 10.735.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 13 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 17,5m - | 16.637.000 | 10.815.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 14 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 25m - | 17.747.000 | 11.314.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 15 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị mới Cổ Nhuế | Mặt cắt đường 40m - | 21.075.000 | 12.866.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |