| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 11,5m - | 43.090.000 | 27.539.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 13,5m - | 47.430.000 | 30.293.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 17,5m - | 62.620.000 | 37.413.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 11,5m - | 13.789.000 | 8.812.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 13,5m - | 15.178.000 | 9.694.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 17,5m - | 20.038.000 | 11.972.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 11,5m - | 9.761.000 | 7.079.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 13,5m - | 10.737.000 | 7.787.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Nghĩa Đô | Mặt cắt đường 17,5m - | 14.305.000 | 9.955.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |