| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường | 56.457.000 | 32.181.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 13,5m - | 71.920.000 | 40.994.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 17,5m - | 75.516.000 | 43.044.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 21m - | 79.112.000 | 45.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 30m - | 89.900.000 | 50.344.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 40m - | 100.688.000 | 56.385.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 50m - | 104.284.000 | 58.399.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 60m - | 107.880.000 | 59.334.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường | 18.066.000 | 10.298.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 10 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 13,5m - | 23.014.000 | 13.118.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 11 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 17,5m - | 24.165.000 | 13.774.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 12 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 21m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 13 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 30m - | 28.768.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 14 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 40m - | 32.220.000 | 18.043.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 15 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 50m - | 33.371.000 | 18.688.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 16 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 60m - | 34.522.000 | 18.987.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 17 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường | 10.626.000 | 3.626.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 18 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 13,5m - | 15.845.000 | 5.407.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 19 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 17,5m - | 16.637.000 | 10.815.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 20 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu Đoàn Ngoại Giao | Mặt cắt đường 21m - | 17.747.000 | 11.314.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |