| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 10,5m - | 43.871.000 | 28.516.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 11,5m - | 49.625.000 | 31.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 21,5m - | 56.098.000 | 34.781.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 10,5m - | 14.039.000 | 9.125.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 11,5m - | 15.880.000 | 10.163.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 21,5m - | 17.971.000 | 12.579.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 10,5m - | 9.983.000 | 7.188.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 11,5m - | 11.275.000 | 8.005.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | Mặt cắt đường 21,5m - | 14.658.000 | 10.260.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |