| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Ngoài đê - | 37.882.000 | 25.760.000 | 20.554.000 | 18.782.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Trong đê - | 43.943.000 | 29.881.000 | 23.843.000 | 21.787.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Ngoài đê - | 12.122.000 | 8.243.000 | 6.591.000 | 6.023.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Trong đê - | 14.062.000 | 9.562.000 | 7.646.000 | 6.987.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Ngoài đê - | 6.693.000 | 4.618.000 | 3.535.000 | 3.046.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thượng Cát (Đầu đến cuối đường) | Trong đê - | 7.764.000 | 5.357.000 | 4.101.000 | 3.534.000 | 0 | Đất SX - KD |