| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thuỵ Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 26.610.000 | 18.627.000 | 14.936.000 | 13.691.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thuỵ Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 8.515.000 | 5.961.000 | 5.155.000 | 4.725.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Thuỵ Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 5.916.000 | 4.319.000 | 3.492.000 | 3.008.000 | 0 | Đất SX - KD |