| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 25.668.000 | 17.968.000 | 14.407.000 | 13.207.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 25.668.000 | 17.968.000 | 14.407.000 | 13.207.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 8.214.000 | 5.750.000 | 5.154.000 | 4.725.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 8.214.000 | 5.750.000 | 5.155.000 | 4.725.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 5.760.000 | 3.974.000 | 3.385.000 | 3.008.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 5.760.000 | 3.974.000 | 3.385.000 | 3.008.000 | 0 | Đất SX - KD |