| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường | 38.837.000 | 26.021.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 11 m - | 43.871.000 | 28.516.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 18,5 m - | 50.344.000 | 31.717.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường | 13.430.000 | 12.428.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 11 m - | 14.718.000 | 14.039.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 18,5 m - | 16.370.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường | 8.873.000 | 6.123.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 11 m - | 9.983.000 | 7.188.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) | Mặt cắt đường 18,5 m - | 11.646.000 | 8.037.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |