| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 11,5 m - | 30.206.000 | 20.842.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 13 m - | 33.802.000 | 22.986.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 18,5 m - | 43.871.000 | 28.516.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 11,5 m - | 10.757.000 | 9.666.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 13 m - | 11.864.000 | 10.817.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 18,5 m - | 14.718.000 | 14.039.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 11,5 m - | 6.656.000 | 4.592.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 13 m - | 7.764.000 | 5.357.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | Mặt cắt đường 18,5 m - | 9.983.000 | 7.188.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |