| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường | 47.467.000 | 30.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m - | 50.344.000 | 31.717.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m - | 58.974.000 | 35.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m - | 75.516.000 | 43.044.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường | 15.679.000 | 15.190.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m - | 16.370.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m - | 18.567.000 | 18.872.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m - | 22.216.000 | 24.165.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường | 10.538.000 | 7.271.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m - | 11.646.000 | 8.037.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m - | 13.311.000 | 9.250.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m - | 16.637.000 | 10.815.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |