| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường ≤13,5m - | 47.467.000 | 30.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m - | 49.625.000 | 31.968.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 24,0 m - | 50.344.000 | 32.706.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m - | 53.940.000 | 33.443.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường ≤13,5m - | 15.679.000 | 15.190.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 24,0 m - | 16.880.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m - | 17.261.000 | 17.261.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường ≤13,5m - | 10.538.000 | 7.271.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m - | 11.092.000 | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 24,0 m - | 11.646.000 | 8.037.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m - | 12.201.000 | 8.652.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |