| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường | 43.871.000 | 28.516.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m - | 49.625.000 | 31.968.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m - | 58.974.000 | 35.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m - | 69.043.000 | 40.045.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường | 14.718.000 | 14.039.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m - | 18.567.000 | 18.872.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m - | 20.668.000 | 22.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường | 9.983.000 | 7.188.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m - | 11.092.000 | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m - | 13.311.000 | 9.250.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m - | 15.528.000 | 10.481.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |