| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 36.363.000 | 24.363.000 | 19.390.000 | 17.689.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 11.636.000 | 7.796.000 | 6.218.000 | 5.673.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 8.247.000 | 5.690.000 | 4.223.000 | 3.754.000 | 0 | Đất SX - KD |