| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 125.235.000 | 68.879.000 | 53.089.000 | 47.190.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 42.471.000 | 23.359.000 | 18.050.000 | 16.045.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 25.711.000 | 15.428.000 | 12.119.000 | 10.918.000 | 0 | Đất SX - KD |