| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 365.010.000 | 175.205.000 | 130.663.000 | 113.471.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 123.786.000 | 59.417.000 | 44.425.000 | 38.580.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 69.643.000 | 31.340.000 | 22.751.000 | 19.500.000 | 0 | Đất SX - KD |