| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 404.685.000 | 192.225.000 | 142.959.000 | 123.898.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 137.241.000 | 65.189.000 | 48.606.000 | 42.125.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 75.752.000 | 34.088.000 | 24.746.000 | 21.210.000 | 0 | Đất SX - KD |