| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 444.360.000 | 208.849.000 | 154.882.000 | 133.952.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 150.696.000 | 70.827.000 | 52.660.000 | 45.544.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 79.417.000 | 35.739.000 | 25.944.000 | 22.237.000 | 0 | Đất SX - KD |