| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 595.975.000 | 273.895.000 | 199.754.000 | 171.922.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 695.304.000 | 312.887.000 | 226.913.000 | 194.497.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 244.296.000 | 109.933.000 | 76.953.000 | 65.960.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 209.397.000 | 96.233.000 | 67.743.000 | 58.304.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 85.578.000 | 38.510.000 | 26.428.000 | 22.655.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 94.281.000 | 42.428.000 | 29.117.000 | 24.959.000 | 0 | Đất SX - KD |