| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 376.188.000 | 180.570.000 | 134.664.000 | 116.945.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 127.577.000 | 61.237.000 | 45.786.000 | 39.761.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 71.481.000 | 32.167.000 | 23.350.000 | 20.014.000 | 0 | Đất SX - KD |