| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 325.335.000 | 157.787.000 | 117.993.000 | 102.669.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 400.200.000 | 190.095.000 | 141.375.000 | 122.525.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 110.331.000 | 53.511.000 | 40.118.000 | 34.908.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 135.720.000 | 64.467.000 | 48.068.000 | 41.659.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 63.533.000 | 28.590.000 | 20.755.000 | 17.789.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 75.178.000 | 33.831.000 | 24.558.000 | 21.050.000 | 0 | Đất SX - KD |