| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 349.140.000 | 169.333.000 | 126.627.000 | 110.182.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 118.404.000 | 57.426.000 | 43.053.000 | 37.462.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 67.199.000 | 30.239.000 | 21.952.000 | 18.816.000 | 0 | Đất SX - KD |