| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 340.032.000 | 164.916.000 | 123.323.000 | 107.307.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 394.128.000 | 187.211.000 | 139.230.000 | 120.666.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 115.315.000 | 55.928.000 | 41.930.000 | 36.484.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 133.661.000 | 63.489.000 | 47.338.000 | 41.026.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 65.446.000 | 29.450.000 | 21.380.000 | 18.325.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 73.776.000 | 33.198.000 | 24.100.000 | 20.657.000 | 0 | Đất SX - KD |