| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 296.148.000 | 145.113.000 | 108.802.000 | 94.853.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 100.433.000 | 49.212.000 | 36.993.000 | 32.250.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 59.157.000 | 26.928.000 | 19.900.000 | 17.024.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 | 0 | Đất SX - KD |