| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 394.128.000 | 187.211.000 | 139.230.000 | 120.666.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 133.661.000 | 63.489.000 | 47.338.000 | 41.026.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 73.776.000 | 33.198.000 | 24.100.000 | 20.657.000 | 0 | Đất SX - KD |