| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 417.312.000 | 198.223.000 | 147.420.000 | 127.764.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 141.523.000 | 67.224.000 | 50.123.000 | 43.440.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 74.967.000 | 33.734.000 | 24.489.000 | 20.991.000 | 0 | Đất SX - KD |