| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 425.040.000 | 199.769.000 | 148.148.000 | 128.128.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 144.144.000 | 67.748.000 | 50.370.000 | 43.564.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 76.156.000 | 34.270.000 | 24.878.000 | 21.323.000 | 0 | Đất SX - KD |