| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 448.224.000 | 210.665.000 | 156.229.000 | 135.117.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 152.006.000 | 71.443.000 | 53.118.000 | 45.940.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 77.940.000 | 35.073.000 | 25.461.000 | 21.823.000 | 0 | Đất SX - KD |