| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư - Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam) | 93.496.000 | 52.358.000 | 40.233.000 | 35.860.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt - Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư | 97.092.000 | 54.372.000 | 41.781.000 | 37.239.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư - Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam) | 19.965.000 | 12.423.000 | 9.886.000 | 8.940.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt - Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư | 21.075.000 | 12.866.000 | 10.201.000 | 9.255.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư - Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam) | 29.919.000 | 16.754.000 | 12.902.000 | 11.500.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Đỗ Mười | Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt - Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư | 31.069.000 | 17.399.000 | 13.399.000 | 11.942.000 | 0 | Đất TM - DV |