| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 11,5m - | 58.974.000 | 35.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 15,0m - | 69.043.000 | 40.045.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 11,5m - | 18.872.000 | 11.512.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 15,0m - | 22.094.000 | 12.851.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 11,5m - | 13.311.000 | 9.250.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đền Lừ I, II | Mặt cắt đường 15,0m - | 15.528.000 | 10.481.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |