| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 10,5m - | 63.290.000 | 37.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 12,0m - | 79.112.000 | 45.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 25,0m - | 89.900.000 | 50.344.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 10,5m - | 20.253.000 | 12.374.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 12,0m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 25,0m - | 28.768.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 10,5m - | 14.420.000 | 10.093.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 12,0m - | 17.747.000 | 11.314.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Định Công | Mặt cắt đường 25,0m - | 19.965.000 | 12.423.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |