| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường | 50.632.000 | 30.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường 12,5m - | 63.290.000 | 37.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường | 16.202.000 | 10.518.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường 12,5m - | 20.253.000 | 12.374.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường | 12.256.000 | 8.579.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Khu đô thị Đồng Tàu | Mặt cắt đường 12,5m - | 14.420.000 | 10.093.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |