| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 110.515.000 | 60.783.000 | 46.523.000 | 41.354.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 24.193.000 | 14.185.000 | 11.261.000 | 10.113.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3 | Hà Nội | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 35.365.000 | 19.451.000 | 14.920.000 | 13.262.000 | 0 | Đất TM - DV |