| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 61.318.000 | 36.791.000 | 30.215.000 | 25.933.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 81.995.000 | 46.737.000 | 36.051.000 | 32.216.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 19.622.000 | 11.773.000 | 9.690.000 | 8.316.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 26.238.000 | 14.956.000 | 11.561.000 | 10.331.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 13.196.000 | 9.292.000 | 7.872.000 | 6.756.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 17.594.000 | 11.217.000 | 9.175.000 | 8.133.000 | 0 | Đất SX - KD |