| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hoa Động | Từ ngã ba giao cắt đường dự kiến đặt tên Cự Khối - đến ngã ba giao cắt đường gom cầu Thanh Trì | 32.085.000 | 21.818.000 | 17.409.000 | 15.908.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hoa Động | Từ ngã ba giao cắt đường dự kiến đặt tên Cự Khối - đến ngã ba giao cắt đường gom cầu Thanh Trì | 10.267.000 | 6.982.000 | 5.583.000 | 5.102.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hoa Động | Từ ngã ba giao cắt đường dự kiến đặt tên Cự Khối - đến ngã ba giao cắt đường gom cầu Thanh Trì | 7.148.000 | 5.004.000 | 3.776.000 | 3.253.000 | 0 | Đất SX - KD |