| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 125.860.000 | 67.964.000 | 51.806.000 | 45.919.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 40.275.000 | 21.749.000 | 16.614.000 | 14.726.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 27.729.000 | 15.862.000 | 12.410.000 | 11.042.000 | 0 | Đất SX - KD |