| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 103.385.000 | 57.896.000 | 44.489.000 | 39.653.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 92.690.000 | 51.906.000 | 39.887.000 | 35.551.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 33.083.000 | 18.527.000 | 14.267.000 | 12.716.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 29.661.000 | 16.610.000 | 12.791.000 | 11.401.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 23.092.000 | 13.746.000 | 10.947.000 | 9.801.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 6 | Hà Nội | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 20.894.000 | 12.755.000 | 10.113.000 | 9.175.000 | 0 | Đất SX - KD |