| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh | 58.900.000 | 34.162.000 | 27.840.000 | 23.977.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh | 18.848.000 | 10.932.000 | 8.928.000 | 7.689.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh | 14.108.000 | 8.182.000 | 6.758.000 | 5.820.000 | 0 | Đất SX - KD |