| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 21.110.000 | 12.374.000 | 10.199.000 | 8.784.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 27.776.000 | 15.555.000 | 11.985.000 | 10.838.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 38.886.000 | 20.999.000 | 16.041.000 | 14.218.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 65.968.000 | 38.261.000 | 29.622.000 | 26.536.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 86.800.000 | 48.608.000 | 37.352.000 | 33.292.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 121.520.000 | 65.621.000 | 50.019.000 | 44.335.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 13.922.000 | 9.745.000 | 8.123.000 | 6.996.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 19.276.000 | 11.995.000 | 9.545.000 | 8.632.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 26.773.000 | 15.315.000 | 11.982.000 | 10.662.000 | 0 | Đất TM - DV |