| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 74.865.000 | 42.673.000 | 32.916.000 | 29.415.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 15.395.000 | 10.391.000 | 8.549.000 | 7.590.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.556.000 | 9.433.000 | 0 | Đất TM - DV |