| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Hồng Đô | Từ ngã ba giao cắt đường Lê Quang Đạo tại số 06 Lê Quang Đạo - Ngã ba giao bờ đê sông Nhuệ cạnh trạm bơm Đồng Bông 1 (tại tổ dân phố 2, phường Phú Đô) | 85.560.000 | 48.769.000 | 37.619.000 | 33.617.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Hồng Đô | Từ ngã ba giao cắt đường Lê Quang Đạo tại số 06 Lê Quang Đạo - Ngã ba giao bờ đê sông Nhuệ cạnh trạm bơm Đồng Bông 1 (tại tổ dân phố 2, phường Phú Đô) | 27.379.000 | 15.606.000 | 12.064.000 | 10.781.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Hồng Đô | Từ ngã ba giao cắt đường Lê Quang Đạo tại số 06 Lê Quang Đạo - Ngã ba giao bờ đê sông Nhuệ cạnh trạm bơm Đồng Bông 1 (tại tổ dân phố 2, phường Phú Đô) | 18.694.000 | 11.766.000 | 9.487.000 | 8.549.000 | 0 | Đất TM - DV |