| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 10,0m - | 79.112.000 | 45.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 13,0m - | 86.304.000 | 49.193.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 10,0m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 13,0m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 10,0m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Mặt cắt đường 13,0m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |