| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 11,0m - | 86.304.000 | 49.193.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 20,0m -30m - | 100.688.000 | 56.385.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 11,0m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 20,0m -30m - | 32.220.000 | 18.043.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 11,0m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | Mặt cắt đường 20,0m -30m - | 32.220.000 | 18.043.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |