| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 100.688.000 | 56.385.000 | 43.328.000 | 38.619.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 32.220.000 | 18.043.000 | 13.895.000 | 12.385.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 22.184.000 | 13.311.000 | 10.622.000 | 9.570.000 | 0 | Đất TM - DV |