| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 65.968.000 | 38.261.000 | 29.622.000 | 26.536.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 21.110.000 | 12.374.000 | 10.199.000 | 8.784.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 13.922.000 | 9.745.000 | 8.123.000 | 6.996.000 | 0 | Đất TM - DV |