| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 86.304.000 | 49.193.000 | 37.946.000 | 33.909.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 107.880.000 | 59.334.000 | 45.414.000 | 40.368.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 27.617.000 | 15.742.000 | 12.169.000 | 10.874.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 34.522.000 | 18.987.000 | 14.564.000 | 12.946.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 18.856.000 | 11.869.000 | 9.570.000 | 8.624.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 24.403.000 | 14.309.000 | 11.359.000 | 10.201.000 | 0 | Đất TM - DV |