| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 99.820.000 | 55.899.000 | 42.955.000 | 38.286.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 31.942.000 | 17.888.000 | 13.775.000 | 12.278.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 21.993.000 | 13.196.000 | 10.531.000 | 9.487.000 | 0 | Đất TM - DV |