| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 27,0m - 30,0m - | 27.962.000 | 15.659.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 40,0m - | 31.069.000 | 17.399.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 70.482.000 | 40.879.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 78.932.000 | 44.907.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 27,0m - 30,0m - | 87.383.000 | 48.934.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 40,0m - | 97.092.000 | 54.372.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 16.114.000 | 10.877.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 8 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 17.541.000 | 11.229.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 9 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 27,0m - 30,0m - | 18.968.000 | 11.580.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường 40,0m - | 21.075.000 | 12.866.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 22.554.000 | 13.336.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 12 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Nam Thăng Long | Mặt cắt đường | 25.258.000 | 14.497.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |