| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 50.908.000 | 26.981.000 | 20.603.000 | 18.207.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 156.975.000 | 83.197.000 | 64.384.000 | 56.897.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 34.211.000 | 18.816.000 | 14.845.000 | 13.030.000 | 0 | Đất SX - KD |